charles darwin

charles darwin

Charles Darwin observes finches on the Galapagos Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Darwin tên của một nhà khoa học tự nhiên người Anh, người đã xây dựng nên thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên (1809-1882).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuyết Darwin" (Darwinism): hệ thống lý thuyết dựa trên các ý tưởng của Charles Darwin về tiến hóa chọn lọc tự nhiên.

    • Thuyết Darwin giải thích sự đa dạng của các loài trên Trái Đất.
  • "Darwin xã hội" (Social Darwinism): một quan điểm sai lầm áp dụng các nguyên của Darwin vào xã hội loài người, thường bị chỉ trích phi khoa học.

Biến thể từ gần giống
  • Darwin (danh từ riêng, viết tắt): thường dùng để chỉ Charles Darwin hoặc các khái niệm liên quan.

    • Darwin một trong những nhà khoa học ảnh hưởng nhất lịch sử.
  • Darwinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Charles Darwin hoặc thuyết của ông.

    • Quan điểm Darwinian về tiến hóa vẫn còn gây tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tự nhiên học: người nghiên cứu về tự nhiên.
  • Nhà tiến hóa: người ủng hộ hoặc nghiên cứu thuyết tiến hóa.
Các cụm từ liên quan
  • "Lý thuyết của Darwin": thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên.

    • Lý thuyết của Darwin dựa trên quan sát về sự biến đổi của các loài.
  • "Hành trình của Darwin": chuyến đi vòng quanh thế giới trên tàu Beagle.

    • Hành trình của Darwin đã cung cấp bằng chứng cho thuyết tiến hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Darwin của thời đại": chỉ một nhà khoa học tầm ảnh hưởng tương tự Darwin trong lĩnh vực của họ.
    • Ông ấy được coi Darwin của thời đại trong ngành sinh học phân tử.